song kiếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cặp gươm giống nhau do một người sử dụng: "song kiếm" chỉ một cặp vũ khí (gươm, kiếm) có hình dáng, kích thước tương đồng, được thiết kế để một người sử dụng cùng lúc bằng cả hai tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị võ sư biểu diễn tuyệt kỹ với đôi song kiếm. (Người thầy võ biểu diễn tuyệt kỹ với cặp kiếm đôi.)
- Song kiếm là binh khí đặc trưng của một số môn phái võ thuật cổ truyền. (Kiếm đôi là loại vũ khí đặc trưng của một số môn phái võ thuật cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyệt kỹ song kiếm": chiêu thức, kỹ thuật điêu luyện khi sử dụng cặp kiếm đôi.
- Anh ấy luyện tập nhiều năm để thành thạo tuyệt kỹ song kiếm. (Anh ấy luyện tập nhiều năm để thành thạo kỹ thuật sử dụng kiếm đôi điêu luyện.)
"pháp song kiếm": bài quy định, phương pháp chiến đấu sử dụng kiếm đôi.
- Pháp song kiếm của môn phái này rất độc đáo và lợi hại. (Bài pháp sử dụng kiếm đôi của môn phái này rất độc đáo và lợi hại.)
Biến thể và từ gần giống
Song đao (danh từ): cặp đao (một loại vũ khí lưỡi cong) giống nhau do một người sử dụng.
- Song đao và song kiếm đều đòi hỏi khả năng phối hợp tay cao. (Cặp đao và cặp kiếm đều đòi hỏi khả năng phối hợp tay cao.)
Kiếm đôi (danh từ): cách gọi khác, có nghĩa tương tự "song kiếm".
- Kiếm đôi thường được mô tả trong các tiểu thuyết kiếm hiệp. (Kiếm đôi thường được mô tả trong các tiểu thuyết kiếm hiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Kiếm đôi: cặp kiếm (cách gọi thông thường hơn, ít tính chuyên môn).
- Song kiếm hợp bích: cụm từ nhấn mạnh tính đồng nhất và sự phối hợp hoàn hảo của cặp kiếm (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
- "Nhất thể song kiếm": (thành ngữ trong võ thuật) chỉ sự thống nhất giữa người sử dụng và cặp kiếm, coi chúng như một thể.
- Đạt đến cảnh giới "nhất thể song kiếm" là mục tiêu của người luyện võ. (Đạt đến cảnh giới thống nhất giữa người và kiếm đôi là mục tiêu của người luyện võ.)
- Cặp gươm giống nhau do một người sử dụng.